Địa chỉ:140/11 Lý Thường Kiệt F7 Q10.TP.HCM
ĐT: (08)22132508 - 22284396 - 0918.053.088
Ngay Góc Lý Thường Kiệt 3 Tháng 2.Ngay Khu Phố 1 Đi Vào
BẢNG GIÁ Cập Nhật Hàng Ngày (21/11/2009)
Bán Hàng Đúng Theo Bảng Giá
Hàng Giảm Giá:Các Loại Mouse Key,Usb,HeadPhone,Loa,Ram….. Tỉ Giá 19.48
MẶT HÀNG ĐƠN GIÁ BH
Anti Virus 2009 - thẻ tặng 75.000
Kapersky Anti Virus 1PC/12T(giá thẻ : 200.000) 165.000
Kapersky Internet Virus 1PC/12T( giá thẻ : 290.000) 200.000
USB Transend 2Gb KAV Kapersky Anti Virus 1PC/12T 255.000
USB Transend 2Gb KIS Kapersky Internet Virus 1PC/12T 355.000
KAX UV-21 Anti Virus 1PC USB2Gb LạcViệt Tự Điển MTD9 275.000
KAX US-21 Internet Virus 1PC USB2Gb LạcViệt Tự Điển MTD9 375.000
Usb 2Gb / 4Gb Đúng Dung Lương Sl Xin Liên Hệ
Usb Sony/Transcend 2Gb 135.000 12T
Usb Sony/Transcend 4Gb 165.000 12T
Usb Kington 2G Chính Hảng 145.000 12T
Usb Kington 4G Chính hảng 175.000 12T
Usb KingFlash mini 2G 140.000 12T
Usb Transcend V33/V35/V30 2G Chính Hảng 155.000 24T
Usb Transcend V30 4G Chính hảng 195.000 12T
Usb ADATA 2Gb -C802 Chính hảng 153.000 12T
Usb ADATa 4Gb - C802/C905 Chính hảng 180.000 12T
Usb Super Stick MASK (KingMax) - Chính Hảng 180.000 12T
Thẻ Nhớ SD 1G 95.000 6T
Thẻ Nhớ SD 2G 109.000 6T
Thẻ Nhớ SD 4G 140.000 6T
Thẻ Nhớ Micro SD 1G 115.000 6T
Thẻ Nhớ Micro SD 2G 120.000 6T
Thẻ Nhớ Micro SD 4G 188.000 6T
MP3 - 1G IPOD - Hàng Chất Lượng - Nhiều Màu (Viên Sỏi) 213.000 6T
MP3 - 2G IPOD - Hàng Chất Lượng - Nhiều Màu Vuông (Kẹp) 218.000 6T
MP3 - 2G IPOD - Hàng Chất Lượng - Nhiều Màu(Màn Hình) 253.000 6T
MP3 - 2G IPOD - Hàng Chất Lượng - Nhiều Màu (Viên Sỏi) 245.000 6T
MP3 - 2G IPOD - NOKIA Hàng Chất Lượng - (màn hình) 260.000 6T
MP3 - 4G IPOD - (màn hình) 325.000 6T
MP4 - 2G IPOD - Phím Cảm Ứng - nhiều màu - chất lượng 392.000 6T
Headphone Các Loại
Headphone DP- 440 No box 20.000
Headphone DP- 991 Đeo Ngược 22.000
Headphone DP-V80,808 Dây Dù Dùng Cho P- Net 22k >SL50 23.000
Headphone DP304 Micro Rời 37.000
Headphone SM 440(micro trên dây)/SM301(micro cần rời) – box 36.000
Headphone SM 380 - box 55.000
Headphone SM 002/SM 991 – box - miro cần rời 42.000
Headphone SM 111 - box - tai phone mini micro 48.000
Headphone SM 808/CS5 box - micro trên dây 39.000
Headphone SM 750 - Micro rời - box / Colovis Ma 1 40.000
Headphone HY 303 - Box - micro cần rời 66.000
Headphone HY 515/ HY6288- box 72.000
Headphone mini Philip Mp3,Mp4 26.000
Headphone mini Sony MDR-Q22/808/33 Móc Tai Thời Trang 30.000
Micro SM 005 38.000
Micro TM6 35.000
MICRO Rời Để Bàn Chat,Hội Nghị 20.000
Mouse Keyboard
KB Mouse Mitsumi Hộp Đỏ Ko Bay Chữ 78.000 12T
KB Mitsumi Đen Hộp Đỏ Ko Bay Chữ 48k >SL20 50.000 12T
KB Mitsumi Multi Hộp Đỏ Ko Bay Chữ 55.000 12T
KB Mitsumi Loại 1 Màu Trắng/Đen 58.000 12T
KB Mitsumi Chính Hảng Tem Minh Thông PS/2 5.60 109.088 12T
KB Mitsumi Chính Hảng Tem Minh Thông USB 7.00 136.360 12T
KB Dell Multi PS/2 Hộp Màu Logo Nổi 57.000 12T
KB Dell Multi (USB) Hộp Màu Logo Nổi 65.000 12T
KB Dell (USB) Chính Hảng 75.000 12T
KB Genius KB - 110 PS/2 Chính Hảng 68.000 12T
KB Prolink PKM3803 Multi Chính Hảng 50.000 12T
KB IBM - Mini, cổng USB, dành cho laptop 52.000 6T
KB Getway Chính Hảng 70.000 12T
KB Dẻo - chống thấm nước - PC 75.000 6T
KB DeLux 5015 Multi 85.000 12T
KB Logitech Multi Chính Hảng 8.50 165.580 12T
Mouse Mitsumi Chính Hảng Tem Minh Thông 4.20 81.816 12T
Mouse quang IBM, Dell, Sony usb 22.000 6T
Mouse quang IBM, Dell, Sony usb Logo Đủ Màu 24.000 6T
Mouse Mitsumi Chấm Đỏ 6602 Usb Thích Hợp Phòng Game 25.000 6T
Mouse Mitsumi 6603 Usb Trắng / Đen Sứ 23.5k > SL 20 25.000 12T
Mouse Mitsumi 6603 Usb Trắng Sứ Dây Rút 26.5k > SL 20 28.000 12T
Mouse Mitsumi 6703 MSM Loại To Ps/2 29.000 12T
Mouse Mitsumi Hộp Đỏ Ps/2 28k>SL20 30.000 12T
Mouse Mitsumi Hộp Đỏ usb 28k>SL20 30.000 12T
Mouse Mitsumi Usb Màu Đen Bạc Mẫu Mới 35.000 12T
Mouse Mitsumi 168 Nhiều Màu Cho Laptop 55.000 12T
Mouse Dell PS/2 Logo Nổi 30.000 12T
Mouse Dell / Philip Màu Đen Mẫu Đẹp Chính Hảng USB 45.000 12T
Mouse Dell Loại Lớn Usb Màu Đen Bạc Mẫu Mới 50.000 12T
Mouse Dell Đủ Màu Mẫu Đẹp Cho Laptop 55.000 12T
Mouse Genius OP-120 - PS/2 Chính Hảng Box 52.000 12T
Mouse Genius OP- 220 usb Laser 1000 dpi Chuyên Game 152.000 12T
Mouse Delux 306 Chuyên Game 52.000 12T
Mouse Delux 505 Lu Laser 1000 dpi Chuyên Game 165.000 12T
Mouse HP Ko Dây Cho Laptop 1000 dpi 190.000 6T
Mouse Lenovo/HP Rút Mẫu Đẹp Nhiều Màu Túi Xách 40.000 12T
Mouse A610 Sony/Dell/IBM Dây Rút Hộp Nhựa Cho Laptop 55.000 12T
Mouse I-Pro 66U Cho Laptop Nhiều Màu Chính Hảng usb 55.000 12T
Mouse SF 8167 Mẫu Đẹp Cho Laptop 60.000 12T
Mainboard (Board Mạch Chính)
Mainboard chip set Intel 815 GV - Lan 17.00 331.160 12T
Mainboard chip set Intel 845 GV - Lan 24.00 467.520 12T
Mainboard chip set Intel 865 SK 478 GV - Lan 27.00 525.960 12T
Mainboard chip set Intel G31 SK 775 33.50 652.580 12T
Mainboard chip set Intel 945GL SK478 33.50 652.580 12T
Mainboard J&W G31 - chính hảng - NO BOX call 36T
Mainboard ECS G31 - M9 - chính hảng - NO BOX 38.50 749.980 36T
Mainboard ECS G31 - M7 - chính hang - NO BOX 39.50 769.460 36T
Mainboard Foxconn G31 MV Call Call 36T
Mainboard Foxconn G31 MX Lan 1000Mb 750.000 36T
Mainboard Asrock G31M-S(G31M-VS)Chính hảng - FPT 735.000 36T
Mainboard Asrock G41M-VS Chính hảng - FPT 822.000 36T
Mainboard Asus G31P5KPL AM-SE 47.00 915.560 36T
Mainboard Intel G31
PR 51.80 1,009.064 36T
Mainboard Intel G41 RQ 59.00 1,149.320 36T
Mainboard Giga G31M-ES2C 50.00 974.000 36T
Mainboard Giga G31M-ES2L 52.50 1,022.700 36T
Mainboard Giga G41M-ES2L 56.80 1,106.464 36T
CPU Tray Fan Đồng (Box)
CPU 347 Celeron 3.06Ghz - Tray 33.00 642.840 36T
CPU D 430 1.8Ghz Tray call 36T
CPU E2200 - Duo core 2.2Ghz - Tray 58.30 1,135.684 36T
CPU E2210 - Duo core 2.3Ghz - Tray 58.30 1,135.684 36T
CPU E2220 - Duo core 2.4Ghz- Tray call 36T
CPU E5200 - Duo Core 2.5Ghz - Tray 60.50 1,178.540 36T
CPU E5300 - Duo Core 2.6Ghz - Tray 62.50 1,217.500 36T
CPU E7400 - Duo 2 Core 2.8Ghz - Tray 105.00 2,045.400 36T
CPU E7500 - Duo 2 Core 2.93Ghz - Tray 109.80 2,138.904 36T
CPU D 430 1.8Ghz Box 37.50 730.500 36T
CPU E1500 - Celeron 2.2Ghz - Box 48.00 935.040 36T
CPU E3200 - Celeron Dual Core 2.4Ghz - Box 49.50 964.260 36T
CPU E5200 - Duo Core 2.5Ghz - Box 66.00 1,285.680 36T
CPU E5300 - Duo Core 2.6Ghz - Box 68.00 1,324.640 36T
CPU E6300 - Duo Core 2.8Ghz - Box 77.50 1,509.700 36T
CPU E7400 - Core 2 Duo 2.8 Ghz Box 114.80 2,236.304 36T
CPU E7500 - Core 2 Duo 2.93 Ghz Box 118.00 2,298.640 36T
RAM (Bộ Nhớ Trong)
DDRam 512/667 Adata 8.50 165.580 36T
DDRam 1G/800 Dynet call 36T
DDRam 1G/800- Elixir chính hảng call 36T
DDRam 512/800 NCP = 512/667 elixir/NanYa chinh hang call 36T
DDRam 512Mb/B400 - NCP 17.00 331.160 36T
DDRam 1G/400 NCP = Elixir 34.00 662.320 36T
DDRam 1G/800- NCP 22.50 438.300 36T
DDRam 2G/B667=B800 NCP 39.00 759.720 36T
DDRam 512Mb/B400 - Kingston Box 215.000 36T
DDRam 1G/B400 Kingston 30.00 584.400 36T
DDRam 1G/B800 Kingston 19.30 375.964 36T
DDRam 1G/800- Kingston chính hảng - FPT/Mai Khanh 23.50 457.780 36T
DDRam 2G/800 Kingston Call Call 36T
DDRam 2G/800 Kingston chính hảng FPT/ Mai Khanh call call
DDRam 1G/800 - ADATA chính hảng (SILICOM) 20.80 405.184 36T
DDRam 1G/800 - ADATA Chính Hảng-Tải nhiệt cao cấp Vien Son 22.00 428.560 36T
DDRam 2G/800 - ADATA Chính Hảng - SiLiCom call 36T
DDRam 2G/800 - ADATA Chính hảng - Tải nhiệt cao cấp Vien Son 42.20 822.056 36T
DDRam 1G/800 - VDATA Chính Hảng Viễn Sơn call 36T
DDRam 2G/800 - VDATA chính hảng Viễn Sơn 40.00 779.200 36T
DDRam 1G/B667 Kingmax 24.00 467.520 36T
DDRam 1G/B800 Kingmax 24.00 467.520 36T
DDRam 1G/B1066 Kingmax 27.00 525.960 36T
DDRam 2G/B667 KingMax call 36T
DDRam 2G/B800 KingMax 44.00 857.120 36T
DDRam 2G/B1066 Kingmax call
HDD (Ổ Cứng)
Hdd MDT 80Gb Sata 24.00 467.520 12T
Hdd MDT 160Gb Sata 31.00 603.880 12T
Hdd MDT 250Gb Sata 34.00 662.320 12T
Hdd PLatium 160Gb Ata 28.50 555.180 12T
Hdd Platium 400Gb Sata 38.00 740.240 12T
Hdd Western 160Gb Ata 33.00 642.840 12T
Hdd Western 160Gb sata 34.00 662.320 12T
Hdd Western 160G sata Chính hảng 715.000 36T
Hdd Western 250Gb ATA 34.00 662.320 12T
Hdd Western 250Gb Sata 36.00 701.280 12T
Hdd Western 320Gb Sata 38.00 740.240 12T
Hdd Western 500Gb Sata 49.00 954.520 12T
Hdd Samsung 40Gb Ata 17.50 340.900 12T
Hdd Samsung 160 Sata Chính hảng 718.000 36T
Hdd Seagate 40Gb Ata 18.50 360.380 12T
Hdd Seagate 80Gb Ata 28.50 555.180 12T
Hdd Seagate 400Gb Sata 38.00 740.240 12T
Hdd Seagate 160 Sata Chính hảng 38.30 746.084 36T
Hdd Seagate 250 Sata Chính hảng 40.00 775.000 36T
Hdd Seagate 320 Sata Chính hảng 45.00 876.600 36T
Hdd Seagate 500 Sata Chính hảng 52.70 1,026.596 36T
Hdd Seagate 1TB(1000GB) Sata Chính hảng 100.50 1,957.740 36T
Hdd Pendriver 2.5'' Bỏ Túi 250Gb 1,190.000 24T
Hdd Pendriver 2.5'' Bỏ Túi 320Gb 1,370.000 24T
Hdd Western Digital Passport Essential 2.5'' Bỏ Túi 250Gb 1,200.000 12T
Hdd Western Digital Passport Essential 2.5'' Bỏ Túi 320Gb 1,400.000 12T
Hdd Western Digital My Book Essential 1TB (3.5") 2,150.000 12T
MÀN HÌNH LCD
LCD 15" Lenovo / HP Vuông 60.00 1,168.800 12T
LCD 16" AOC - chính hảng 1,620.000 24T
LCD 17" AOC 717WX - Wide chính hảng 1,855.000 24T
LCD 18.5 AOC - 931SW - wide - chính hảng 1,895.000 24T
LCD 19" AOC 919SW 2,048.000 24T
LCD 15.6" ACER WIDE - chính hảng 1,640.000 24T
LCD 17" ACER WIDE - GƯƠNG AL1716W - CHÍNH HẢNG 1,855.000 24T
LCD 17" ACER VUÔNG X173B - CHÍNH HẢNG 110.00 2,142.800 24T
LCD 18.5"ACER -X193W - wide guong 113.00 2,201.240 24T
LCD 20" ACER - H203H Chính Hảng 2,350.000 24T
LCD 15.6"ASUS VH162D 1,670.000 24T
LCD 17" ASUS 172D - vuông - chính hảng 117.00 2,279.160 24T
LCD 17" ASUS 172TN - vuông - chính hảng 111.50 2,172.020 24T
LCD 18.5"ASUS VK 192SB - co Webcam - CHÍNH HẢNG 115.00 2,240.200 24T
LCD 19" ASUS VK 191T - Vuông - CHÍNH HẢNG 122.00 2,376.560 24T
LCD 15.6 SAMSUNG 633NW - chính hảng 1,790.000 36T
LCD 17" SAMSUNG 733NW Wide - made in VN call 24T
LCD 17" SAMSUNG 743NX - made in Malaysia 119.50 2,327.860 24T
LCD 17" SAMSUNG 743NX - made in VN 24T
LCD 18.5"SAMSUNG ViNa 933SNX/943SNX Wide 2,155.000 24T
LCD 18.5"SAMSUNG 933SNX/ 943SNX Wide - Malaysia 2,055.000 24T
LCD 20" SAMSUNG VINA 2033SN 2,445.000 24T
LCD 17" Dell E1709W - WIDE call 24T
LCD 17" Dell E170CS - Vuông 120.00 2,337.600 24T
LCD 17" LG 1742S - Vuông - Chính hảng 2,210.000 24T
LCD 17" LG - 177FB - chính hảng call 24T
LCD 18.5"LG W1943S/SB - wide - Chính Hảng 1,975.000 24T
LCD 18.5"LG W1953S - wide - Chính Hảng call 24T
LCD 19" LG - 1942S - Vuông Chính Hảng 2,525.000 24T
LCD 15.6"HP CQ1569 - chính hảng 1,697.000 24T
LCD 17" HP W1707 -Wide - Gương - chính hảng - NEW call 12T
LCD 17" HP W17E -Wide - chính hảng - NEW call 12T
LCD 17" HP L1710 - vuông - chính hảng 125.00 2,435.000 24T
LCD 18.5"HP V185E/ 185 - Chính Hảng 2,015.000 12T
LCD 18.5"HP V1859M - Chính Hảng - wide - gương - DVI 114.00 2,220.720 12T
LCD 17" BenQ G700AD Vuông - chính hảng 109.00 2,123.320 24T
LCD 17" HANNS.G-HW173D Chính Hảng Wide 1,780.000 24T
LCD 17" VIEWSONIC - CHÍNH HẢNG VA703B call 24T
LCD 17" Venr 7008WN Vuông - chính hảng 107.00 2,084.360 24T
LCD 19" Vern 9008WN 108.00 2,103.840 24T
LCD 19" HANNS.G - HX191DPB - WIDE - CHÍNH HẢNG 1,983.000 24T
VGA CARD New (Card Màn Hình)
Vga AGP GF 5500GT 256Mb 25.00 487.000 12T
Vga PCI GF 9400GT 512Mb 23.50 457.780 12T
Vga PCI GF 9500GT 512Mb 25.50 496.740 12T
Vga PCI GF 9600GT 1GB 27.00 525.960 12T
Vga PCI GF 9800GT 1GB 29.00 564.920 12T
Vga PCI Exp Asus EN6200 - 512 Mb(Up to 1GB) 31.00 603.880 36T
Vga PCI Exp Asus 8400GS - 512 Mb 37.50 730.500 36T
Vga PCI Exp Asus 7300GT - 512Mb 44.20 861.016 36T
Vga PCI Exp Asus 9400GS - 1Gb 59.30 1,155.164 36T
Vga PCI 7200GS - Giga 512 share ram 29.50 574.660 36T
Vga PCI Exp 8400GS - Giga 512 Mb 38.00 740.240 36T
Vga PCI Exp 9400GT - Giga 512Mb 47.50 925.300 36T
Vga PCI Exp 9400 TOC - Giga 1GB 61.80 1,203.864 36T
Card Sound Creative 2.1 40.000 6T
Card Sound 4.1 70.000 6T
MÁY IN - PRINTER
Samsung ML1640 - Công ty 80.00 1,558.400 12T
Samsung ML1640 - Chính hảng 81.00 1,577.880 12T
SAMSUNG ML2850D - In laser đảo chiều 2 mặt 185.00 3,603.800 12T
HP 1005 102.00 1,986.960 12T
HP 1006 135.00 2,629.800 12T
CANON 3050 135.00 2,629.800 12T
CANON 2900 Chính Hảng 148.00 2,883.040 12T
MUC IN - Cartridge
Cartridge HP 06F – HP Laser 5L/6L 19.00 370.120
Cartridge HP 92A- HP 1100/1100A - 15A HP1000/1200 - 13A - 24A 20.00 389.600
Cartridge 12A(303) – HP 1010/1020/canon 2900/3000 23.00 448.040
Cartridge 49A(308)- HP 1160/Canon 3300 23.00 448.040
Cartridge MLT-D108S - SS 1640 550.000
Cartridge EP-22 / Canon 800/1120 20.00 389.600
Cartridge 29X – HP 5100 42.50 827.900
Muc HP 1005/ 1006 - chat luong/ Muc laser Refill HP/Canon 2.30 35.000
CASE Nguồn Các Loại :
Case City Patriot / Shairship Model 510.. 135.000
Case PS 01/02/03/04 140.000
Case Dylan Sơn Tỉnh Điện Các Loại 145.000
Case City Mẫu A5/A6 Sơn Tỉnh Điện 150.000
Case Emaster / Rec Sơn Tỉnh Điện 155.000
Case Shairship Happy Sơn Tỉnh Điện Mẫu Mới 168.000
Case Mini CE Sơn Tỉnh Điện Có Fan Hông Thời Trang 175.000
Case Emaster Bên Hông Trong Suốt 195.000
Nguồn Golden field 550w Sata Fan 8 Cm 120.000 12T
Nguồn PM 450w Fan 8 Cm 132.000 12T
Nguồn DyLan 485w-24p - sata Fan 8Cm 137.000 12T
Nguồn Vision/Shairship 485w-24p - sata Fan 8Cm 142.000 12T
Nguồn Golden Field Fan Lớn 12cm 550w-24p - sata 142.000 12T
Nguồn BM Fan Lớn 12cm 550w-24p - 2 sata 150.000 12T
Nguồn Vision Fan Lớn 12cm 485w-24p - sata 155.000 12T
Nguồn Mu Patriot Fan Lớn 12c 500w 185.000 12T
Nguồn Arrow Fan Lớn 12c 450w 215.000 12T
Dây Nguồn 2 Chân Đầu Tròn 5.000
CD-Rom,CD-RW,DVD-Rom,DVD-RW
CDrom Asus,LG 52X SL30 > 65k 67.000 12T
CD-RW Asus,LG 110.000 12T
DVD LG 240.000 12T
DVD Pioneer - chính hảng ATA = SATA 278.000 12T
DVD Liteon Ata/Sata Chính Hảng NoBox 280.000 12T
DVD Samsung Ata/Sata Chính Hảng NoBox 280.000 12T
DVD LG Chính Hảng 280.000 12T
DVD ASUS ATA = SATA - chính hảng 17.80 346.744 12T
DVD RW Samsung Chính Hảng Ata/Sata 447.000 12T
DVD-RW LG Chính Hảng ata = sata 440.000 12T
DVD-RW Liteon Ata/Sata Chính Hảng - Box 450.000 12T
DVD-RW ASUS Chính Hảng ata 27.50 535.70 12T
DVD-RW ASUS Chính Hảng sata 28.00 545.44 12T
Thiết Bị Mạng (Network)
Acesspoint Tenda W168R- 4Port Lan-1Port Wan 54Mbp 265.000 12T
Acesspoint Tenda W311R- 4Port Lan-1Port Wan 150Mbp 295k >SL20 300.000 12T
Acesspoint Tenda W268R- 4Port Lan-1Port Wan 150Mbp 380.000 12T
Acesspoint Tenda W307R- 4Port Lan-1Port Wan 300Mbp 570.000 12T
Acesspoint Tenda W302R- 4Port Lan-1Port Wan 300Mbp 800.000 12T
Acesspoint Dlink 4Port DIR_300 685.000 24T
USB Wireless Tenda - 54Mbps Chính Hảng 116 > SL10 118.000 12T
USB Wireless Leolink - 54Mbps Chính Hảng 110.000 12T
USB Wireless Tenda - 300Mbps Chính Hảng 220.000 12T
Card Wireless Tenda PCI 300Mbps Chính hảng 300.000 12T
Switch Tenda 5 port 100m Mẫu Mới Chính Hảng 106.000 6T
Switch Tenda 8 port 100m Mẫu Mới Chính Hảng 138.000 6T
Switch Dlink 8port 247.000 24T
Switch Dlink 16port 583.000 24T
Switch Dlink 24port 907.000 24T
Modem Wireless Tenda W548D 4Port 600.000 12T
Modem PTI1p - chính hảng (Mai Khanh) 325.000 12T
Modem Dink4p - 2542B 545.000 24T
Card Mạng TP-Link 100m 42.000 6T
Card Mạng Tenda 100m 58.000 6T
Cable AMP(5020) 305m 270.000
Cable AMP - STP_B2 (Chống nhiễu) 475.000
Cable AMP Cat 6 Loại Tốt 630.000
Cable Gold UTP Hàng Nhật 100M/1 Thùng 220.000
Cable Gold UTP Hàng Nhật 305M/1 Thùng 600.000
Cable Gold SFTP Hàng Nhật (Chống Nhiễu) 305M/1 Thùng 860.000
Cable AMP lẻ tính mét 2.500
Đầu RJ 45 100cái/Hộp 35.000
Đầu RJ 45 chống nhiễu 85.000
Kèm Bấm Đầu Dây Mạng 33.000
Kèm Bấm Đầu Dây Mạng 315 38.000
Kèm Bấm Đầu Dây Mạng Loại 1-HT210 107.000
LOA - SPEAKER
Loa SL- 2600 Usb 47K> SL 20 48.000 1T
Loa FS-18 AC 58.000 1T
Loa SP-130 Hàng Mỹ Chất Lượng 75.000 1T
Loa CD- 388 Usb 2.0 95.000 3T
Loa JY- 678/688 Usb 2.0 90.000 3T
Loa Nansin W666 chính hảng - 2.1 250.000 12T
Loa Microlab M109 chính hảng - 2.1 292.000 12T
Loa SoundMax A120 Chính Hảng 2.0 112.000 12T
Loa SoundMax A140/A150 Chính Hảng 2.0 142.000 12T
Loa SoundMax A910/ 820/ 850-Chính Hảng 2.1 315.000 12T
Loa SoundMax A830 Chính Hảng 2.0 370.000 12T
Loa SoundMax A840 Chính Hảng 2.1 326.000 12T
Loa SoundMax A880 Chính Hảng 2.1 342.000 12T
Loa SoundMax A860 Chính Hảng 2.1 415.000 12T
Loa SoundMax A870 Chính Hảng 2.1 398.000 12T
Loa SoundMax A4000 Chính Hảng 4.0 602.000 12T
Loa SoundMax A5000 Chính Hảng 4.0 630.000 12T
Loa SoundMax A8800 Chính Hảng 4.1 705.000 12T
Loa SoundMax B10 Chính Hảng 5.1 725.000 12T
Loa Điện Thoại Dùng Thẻ SU-05 152.000 1T
Loa Điện Thoại Dùng Thẻ SU-02 170.000 1T
Loa Điện Thoại Dùng Thẻ AN-28 205.000 1T
Loa Điện Thoại Dùng Thẻ MD-638 215.000 1T
Loa Điện Thoại Dùng Thẻ AN-16 210.000 1T
Loa Điện Thoại Dùng Thẻ TD-19 215.000 1T
Loa Điện Thoại Dùng Thẻ Có FM SU-13 245.000 1T
Loa Điện Thoại Dùng Thẻ WA-18 255.000 1T
Thiết Bị Ngoại Vi
Bộ Nước Rửa Màn Hình Lcd,Laptop 3 in 1 10.000
Bộ Nước Rửa Màn Hình Lcd,Laptop 4 in 1 12.000
Miếng Bảo Vệ Bàn Phím Laptop 10.000
Hút bụi KB/Laptop 28.000
Miếng Dán Gương Bảo Vệ LCD 15,17,19 inch LG 20.000
Miếng Dán Như Gương LCD 13,14,15,17 inch Laptop,Lcd 35.000
Miếng Dán Như Gương LCD 19 Lcd 70.000
Hub USB 4P Trong Suốt 25.000 1T
Hub USB 4P Con Ong 40.000 1T
Hub USB 4P Bông Hồng 45.000 1T
Blutooth USB Dtech 54.000 1T
Blutooth USB HK890 63.000 1T
Tay Game Kingdom Đơn Rung 55.000 1T
Tay Game Colorvis Đơn Rung 60.000 1T
Tay Game Corlovis Đôi Rung 100.000 1T
Reader 3 in 1 8.000 1T
Reader all in one - RB 539 11k>SL20 12.000 1T
Reader all in one mini 846/650 36.000 1T
Reader all in one A15/848 50.000 1T
Reader all in one - mini 849 /13A/ 1003 60.000 3T
Reader all in one - mini SY380 44.000 3T
Reader all in one - mini A13 65.000 3T
Webcam Kẹp ko Cần Cài Driver (Ko Hộp) Loại 1 45.000 6T
Webcam Colovis 2005 ko Cần Cài Driver (Ko Hộp) Loại 1 48.000 6T
WC1Chân 1.3 pixcel Ko Driver Robo 4 Đèn 58.000 6T
WC1Chân 1.3 pixcel Ko Driver Có Micro 68.000 6T
Cable Chống Nhiễu IDE (Loại Tốt) 4.000
Cable Sata / Nguồn Sata 4.000
Cable Rearder các loại 4.000
Cable nối USB loại Tốt chống nhiểu 2.0 / MP3,MP4 -2 khía nhỏ 7.000
Cable MP3,MP4 vuông/ dây loa 1-->1 8.000
Cable Network Loại Tốt 1.5M 8.000
Cable Printer USB loại Tốt chống nhiểu Sony 10.000
Cable Printer USB 3M 25.000
Cable chuyển USB--> PS/2 12.000
Cable Vga 1.5M-1.8M 15.000
Cable Vga 3.0M 36.000
Cable Vga 5.0M 48.000
Cable máy in LBT 1.5M 14.000
Cable máy in LBT 3.0M 25.000
Card Chuyển AtaSata - Loai tốt 62.000
Hộp Test Cable RJ45 56.000
Card Test-Mainboard - 2 Số 32.000
Card Test-Mainboard - 4 Số 50.000
Pad mouse quang loại thường 4.000
Pad mouse Quang có tay đệm / hình thú / ibm / Logitech 6.000
Pad mouse Quang Chuyên Game Dầy Có Hình / Tay Đệm Hình 12.000
Pad mouse Quang Chuyên Game JM-007 15.000
Pad Mouse Quang Hình Girl 70.000
Fan P4 – SK 775 – Nhôm 28.000
Fan P4-SK 478 – Hộp giấy Màu Cam 32.000
Fan P4 – SK 775 – Lõi đồng 32.000
Fan P4 – SK 775 – Lõi đồng (Nặng) 34.000
Fan P4 – SK 775 ASUS/FOXCONN/MATRIX Chuyên Máy Game 60.000
Fan Case 8cm 6.000
Đĩa Dvd Sony 1 Hộp 10 cái 35.000
Đĩa Cd Sony 1 Hộp 50 cái 110.000
Sac nhanh ĐTDD Dùng Pin AAA 50.000 1T
Sac ĐTDD - cong USB 26.000
TV Box CRT - 3820 247.000 6T
TV Box LCD - 5821 338.000 6T
TV Box - USB - NEW 356.000 6T
Box HDD ata - sata 3.5 163.000 3T
Box HDD ata 3.5 128.000 3T
Box hdd sata 2.5 hitachi 75.000 3T
Box Sata Samsung 2.5 70.000 3T
Box Ata Sony,Samsung 2.5 62.000 3T
Fan 206 xếp mini 32.000 1T
Fan Laptop K6 -2fan 40.000 1T
Fan Laptop K6 - 3fan(YL738 - 3FAN) 45.000 1T
Fan Laptop 919/ 818 - Xếp - 2 Fan lớn 47.000 1T
Fan Laptop SF-70 (1FAN LỚN) 52.000 1T
Fan Laptop FYD-668 55.000 1T
Fan xếp mini 909 60.000 1T
Fan Laptop C816-2Fan 70.000 1T
Fan Laptop DX 704 83.000 1T
Fan Laptop X500 85.000 1T
Fan Laptop TL 714 - 3fan hub 4p 95.000 1T
Fan Laptop X600 Hub 110.000 1T
Fan Laptop 808 2fan hub 165.000 1T
Fan Laptop Cooler Master 5218 200.000 1T
Khóa Chìa Laptop 40.000
Khóa Số Laptop 60.000
Bộ Vít đa dụng 65.000
Bộ đồ nghề ốc vít 4 ngăn 90.000
Bộ Lưu Điện UPS SanTak 500VA 34.30 668.164 36T
Bộ Lưu Điện UPS Suntek 500w 26.00 506.480 12T
Bàn Gỗ New Zealand Laptop M-Lucky 330.000
Hàng Cũ (OLD)
SDRam 256Mb Hàng Máy Bộ 70.000 1T
CPU P3 - 1G 55.000 1T
CPU P4 2.4 sk 478 195.000 1T
CPU P4 2.53 sk 478 215.000 1T
CPU P4 2.8 sk 478 275.000 1T
CPU P4 3.0 sk 775 700.000 1T
CPU P4 3.2 sk 775 710.000 1T
Thông tin người đăng
» Họ và tên NHAT TAO yahoo ID: nhat_tao28 NHAT TAO
» Điện thoại 2300043
» Email Liên hệ với người đăng tin
» Nơi đăng HCM
» IP cập nhật tin 113.22.160.204 Giờ 17:01:58 Ngày 20.11.2009
» Địa chỉ: TÂN PHÁT LINH KIỆN VI TÍNH
140/11 LÝ THƯỜNG KIỆT F7 Q10
ĐT

08)22300043-0918.053.088